判罪

pàn zuì phán tội

Hán Việt: phán tội · Pinyin: pàn zuì

Tổng quan

kết tội (ai đó phạm tội)

Cấu tạo: (phán) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết tội (ai đó phạm tội)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法院依據法律對於刑事訴訟被告者定罪。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法院依据法律给犯罪的人定罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法院依据法律给犯罪的人定罪。

Eng

  • CC-CEDICT to convict (sb of a crime)
  • Cihui 判罪 ànzuì v.o. declare guilty; convict