判罰

pàn fá phán phạt

Hán Việt: phán phạt · Pinyin: pàn fá

Tổng quan

xử phạt | hình phạt

Cấu tạo: (phán) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử phạt | hình phạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据有关规定判以处罚:运动员在禁区犯规,~点球|尊重裁判的~。

Eng

  • CC-CEDICT to penalize|penalty
  • Cihui 判罰 ànfá v. 1. penalize 2. <sport> determine penalty for a foul