判自 pàn zì · phán tự Hán Việt: phán tự · Pinyin: pàn zì Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 自 (tự)Pinyinpàn zìHán Việtphán tựCấu tạo判 + 自 · phán + tự nghĩa thành phần: phán + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹原本,本自。Tân Hoa Tự Điển 1.犹原本,本自。