判花

pàn huā phán hoa

Hán Việt: phán hoa · Pinyin: pàn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (phán) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在文书上签花押; 指判词文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在文书上签花押。 2.指判词文书。