判行 pàn xíng · phán hành Hán Việt: phán hành · Pinyin: pàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 行 (hành)Pinyinpàn xíngHán Việtphán hànhCấu tạo判 + 行 · phán + hành nghĩa thành phần: phán + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批准施行。Tân Hoa Tự Điển 1.批准施行。