判解 pàn jiě · phán giải Hán Việt: phán giải · Pinyin: pàn jiě Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 解 (giải)Pinyinpàn jiěHán Việtphán giảiCấu tạo判 + 解 · phán + giải nghĩa thành phần: phán + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剖解。Tân Hoa Tự Điển 1.犹剖解。