判詞
phán từ
Hán Việt: phán từ · Pinyin: pàn cí
Tổng quan
bản án: lời phán quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui bản án; lời phán quyết。判決書的舊稱。
- Cihui bản án: lời phán quyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法官聽訟時判定訟案的文詞。也稱為「判語」。
Eng
- Cihui 判詞 àncí n. court verdict