判語
phán ngữ
Hán Việt: phán ngữ · Pinyin: pàn yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ời xét định của quan toà. phán ngữ phán ngữ ☆Lời xét định của quan toà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法官聽訟時判定訟案的文詞。也稱為「判詞」。
Eng
- Cihui 判語 ànyǔ* n. <law> sentence; judgment delivered