判語
phán ngữ
Hán Việt: phán ngữ · Pinyin: pàn yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹今之判决书; 科举考试的内容之一。指考生对"疑事"所下的断语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹今之判决书。 2.科举考试的内容之一。指考生对"疑事"所下的断语。
Eng
- Cihui 判語 ànyǔ* n. <law> sentence; judgment delivered