判賠

pàn péi phán bồi

Hán Việt: phán bồi · Pinyin: pàn péi

Tổng quan

kết án (ai đó) bồi thường

Cấu tạo: (phán) + (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết án (ai đó) bồi thường

Eng

  • CC-CEDICT to sentence (sb) to pay compensation
  • Cihui to sentence (sb) to pay compensation