判辭 pàn cí · phán từ Hán Việt: phán từ · Pinyin: pàn cí Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 辭 (từ)Pinyinpàn cíHán Việtphán từCấu tạo判 + 辭 · phán + từ nghĩa thành phần: phán + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本指判决书上的话。亦泛指断语;结论。Tân Hoa Tự Điển 1.本指判决书上的话。亦泛指断语;结论。