判跡 pàn jì · phán tích Hán Việt: phán tích · Pinyin: pàn jì Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 跡 (tích)Pinyinpàn jìHán Việtphán tíchCấu tạo判 + 跡 · phán + tích nghĩa thành phần: phán + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言分道而行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言分道而行。