判釋 pàn shì · phán thích Hán Việt: phán thích · Pinyin: pàn shì Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 釋 (thích)Pinyinpàn shìHán Việtphán thíchCấu tạo判 + 釋 · phán + thích nghĩa thành phần: phán + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解说。EngCihui 判釋 pànshì n. interpretation