判陰 pàn yīn · phán âm Hán Việt: phán âm · Pinyin: pàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 陰 (âm)Pinyinpàn yīnHán Việtphán âmCấu tạo判 + 陰 · phán + âm nghĩa thành phần: phán + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判冥。Tân Hoa Tự Điển 1.判冥。