別事 biệt sự Hán Việt: biệt sự Tổng quan Việc riêng — Việc ở ngoài nhiệm vụ Cấu tạo: 别 (biệt) + 事 (sự)Hán Việtbiệt sựTừ loạidanhCấu tạo别 + 事 · biệt + sự nghĩa thành phần: biệt + sự Nghĩa EngJMdict another affairJMdict mishapjaJMdict 別事(べつじ)otherNguồn khác Việc ở ngoài nhiệm vụ Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假