別事

biệt sự

Hán Việt: biệt sự

Tổng quan

Việc riêng — Việc ở ngoài nhiệm vụ

Cấu tạo: 别 (biệt) + 事 (sự)

Nghĩa

Eng

  • JMdict another affair
  • JMdict mishap

ja

  • JMdict 別事(べつじ)

other

  • Nguồn khác Việc ở ngoài nhiệm vụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假