別個

biệt cá

Hán Việt: biệt cá

Tổng quan

người khác: kẻ khác/người ta/khác

Cấu tạo: (biệt) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. người khác; kẻ khác; người ta。他人。 把東西還給別個。 đem đồ trả lại cho người ta. 2. khác。其他。
  • Cihui người khác: kẻ khác/người ta/khác

Eng

  • Cihui 別個 iége pr. the other

ja

  • JMdict another|different|separate|discrete