別個

biệt cá

Hán Việt: biệt cá

Tổng quan

kẻ khác; người ta; khác

Cấu tạo: 別 (biệt) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khác: kẻ khác/người ta/khác
  • Biên soạn 別個 iége pr. the other

Eng

  • JMdict another
  • JMdict different
  • JMdict separate
  • JMdict discrete
  • Cihui 別個 iége pr. the other

ja

  • JMdict 別個(べっこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

個個 · 個中 · 個人 · 個位 · 個體 · 個例 · 個兒 · 個別