别偈

biệt kệ

Hán Việt: biệt kệ

Tổng quan

biệt kệ (術語)二種偈之一。見偈條。☸

Cấu tạo: (biệt) + (kệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt kệ (術語)二種偈之一。見偈條。☸