別價 bié jià·biệt giá Hán Việt: biệt giá · Pinyin: bié jià Tổng quan không nên như thế 新华 · Tân Hoa Đại lục 表示劝阻或禁止:您~,等等再说。 Cấu tạo: 別 (biệt) + 價 (giá)Pinyinbié jiàHán Việtbiệt giáTừ loạitrạngCấu tạo別 + 價 · biệt + giá nghĩa thành phần: biệt + giá Từ liên quan Gần nghĩa價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款