別僻 biệt tích Hán Việt: biệt tích Tổng quan Riêng rẽ vắng vẻ Cấu tạo: 别 (biệt) + 僻 (tích)Hán Việtbiệt tíchTừ loạitínhCấu tạo别 + 僻 · biệt + tích nghĩa thành phần: biệt + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vắng vẻ Từ liên quan Gần nghĩa僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻字 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋