別具

bié jùbiệt cụ

Hán Việt: biệt cụ · Pinyin: bié jù

Tổng quan

xem 獨具

Cấu tạo: 別 (biệt) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 独具
  • Tần suất từ xem 獨具, 独具[dú jù]

Eng

  • Cihui see 獨具; 独具
  • Tần suất từ see 獨具, 独具[du2 ju4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

別具肺腸 · 具體 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具爾 · 具戒