別勁 biệt kính Hán Việt: biệt kính Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 勁 (kính)Hán Việtbiệt kínhCấu tạo別 + 勁 · biệt + kính nghĩa thành phần: biệt + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指較勁、計較的意思。如:「這種牛脾氣,別給他別勁,他想走就走。」EngCihui 別勁 ièjìn* s.v. <coll.> eager to do; spoiling for