別動 biệt động Hán Việt: biệt động Tổng quan đừng nhúc nhích Cấu tạo: 別 (biệt) + 動 (động)Hán Việtbiệt độngCấu tạo別 + 動 · biệt + động nghĩa thành phần: biệt + động Nghĩa ViệtCihui đừng nhúc nhíchEngCihui 別動 iédòng v.p. 1. leave sth. alone 2. don't move