別去 bié qù · biệt khứ Hán Việt: biệt khứ · Pinyin: bié qù Tổng quan đừng đi Cấu tạo: 別 (biệt) + 去 (khứ)Pinyinbié qùHán Việtbiệt khứCấu tạo別 + 去 · biệt + khứ nghĩa thành phần: biệt + khứ Nghĩa ViệtCihui đừng đi