別吭聲 biệt hàng thanh Hán Việt: biệt hàng thanh Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 吭 (hàng) + 聲 (thanh)Hán Việtbiệt hàng thanhCấu tạo別 + 吭 + 聲 · biệt + hàng + thanh nghĩa thành phần: biệt + hàng + thanh Nghĩa EngCihui suck in your guts.