别囿 biệt hữu Hán Việt: biệt hữu Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 囿 (hữu)Hán Việtbiệt hữuCấu tạo别 + 囿 · biệt + hữu nghĩa thành phần: biệt + hữu