别外 biệt ngoại Hán Việt: biệt ngoại Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 外 (ngoại)Hán Việtbiệt ngoạiCấu tạo别 + 外 · biệt + ngoại nghĩa thành phần: biệt + ngoại