别孕 biệt dựng Hán Việt: biệt dựng Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 孕 (dựng)Hán Việtbiệt dựngCấu tạo别 + 孕 · biệt + dựng nghĩa thành phần: biệt + dựng