別家
biệt gia
Hán Việt: biệt gia · Pinyin: bié jiā
Tổng quan
nhà khác: đơn vị khác
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà khác; đơn vị khác。別的人家或單位。
- Cihui nhà khác: đơn vị khác
ja
- JMdict branch family|cadet family|setting up a branch family|leaving one's employer to set up a new shop with the same name|separate house