别寝 biệt tẩm Hán Việt: biệt tẩm Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 寝 (tẩm)Hán Việtbiệt tẩmCấu tạo别 + 寝 · biệt + tẩm nghĩa thành phần: biệt + tẩm