別徑 biệt kính Hán Việt: biệt kính Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 徑 (kính)Hán Việtbiệt kínhTừ loạidanhCấu tạo別 + 徑 · biệt + kính nghĩa thành phần: biệt + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lối đi riêngBiên soạn 別徑 iéjìng n. another road/procedureEngCihui 別徑 iéjìng n. another road/procedure Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價