別急 bié jí · biệt cấp Hán Việt: biệt cấp · Pinyin: bié jí Tổng quan đừng nóng vội Cấu tạo: 別 (biệt) + 急 (cấp)Pinyinbié jíHán Việtbiệt cấpCấu tạo別 + 急 · biệt + cấp nghĩa thành phần: biệt + cấp Nghĩa ViệtCihui đừng nóng vội