別情

bié qíng biệt tình

Hán Việt: biệt tình · Pinyin: bié qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổi rung động lúc chia tay. Cũng là Biệt tự — Tình cảm khác. biệt tình biệt tình ☆Nổi rung động lúc chia tay. Cũng là Biệt tự — Tình cảm khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.另外的隱情。如:「經過一番盤問,小王果然道出別情。」 2.離情,離別的情思。如:「別情依依」。唐.白居易〈賦得古原草送別〉詩:「又送王孫去,萋萋滿別情。」

Eng

  • Cihui 別情 iéqíng n. the sorrow of separation