別慌 bié huāng · biệt hoảng Hán Việt: biệt hoảng · Pinyin: bié huāng Tổng quan đừng hoảng hốt Cấu tạo: 別 (biệt) + 慌 (hoảng)Pinyinbié huāngHán Việtbiệt hoảngCấu tạo別 + 慌 · biệt + hoảng nghĩa thành phần: biệt + hoảng Nghĩa ViệtCihui Hãy bình tĩnh, đừng hoảng hốtCihui đừng hoảng hốt