別才

bié cái biệt tài

Hán Việt: biệt tài · Pinyin: bié cái

Tổng quan

biệt tài: tài năng đặc biệt

Cấu tạo: (biệt) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự giỏi giang riêng mình có. biệt tài biệt tài ☆Sự giỏi giang riêng mình có. biệt tài; tài năng đặc biệt。有別於普通技能的才華。
  • Cihui biệt tài: tài năng đặc biệt