別是

biệt thị

Hán Việt: biệt thị

Tổng quan

hay là: hẳn là/chẳng lẽ là

Cấu tạo: (biệt) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay là; hẳn là; chẳng lẽ là。 莫非是。 他這時還沒來,別是不肯來吧! anh ta giờ này còn chưa đến, hẳn là không muốn đến rồi!
  • Cihui hay là: hẳn là/chẳng lẽ là

Eng

  • Cihui 別是 biéshì v.p. <coll.> 1. It may be that... 2. Can it be that...? | ∼ xiǎotōu lái guò ba? Can it be that a thief has just visited?