别曲 biệt khúc Hán Việt: biệt khúc Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 曲 (khúc)Hán Việtbiệt khúcCấu tạo别 + 曲 · biệt + khúc nghĩa thành phần: biệt + khúc