別有

bié yǒu biệt hữu

Hán Việt: biệt hữu · Pinyin: bié yǒu

Tổng quan

có điều khác... | có điều đặc biệt ...

Cấu tạo: (biệt) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có điều khác... | có điều đặc biệt ...

Eng

  • CC-CEDICT to have other...|to have a special ...
  • Cihui to have other...; to have a special ...