別派

biệt phái

Hán Việt: biệt phái

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gành khác. Ngành riêng. — Sai đi làm việc khác. biệt phái biệt phái ☆Ngành khác. Ngành riêng. — Sai đi làm việc khác.

Eng

  • Cihui 別派 iépài n. other sect/school

ja

  • JMdict different sect|different party|different school