别浦 biệt phổ Hán Việt: biệt phổ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 浦 (phổ)Hán Việtbiệt phổCấu tạo别 + 浦 · biệt + phổ nghĩa thành phần: biệt + phổ