别源 biệt nguyên Hán Việt: biệt nguyên Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 源 (nguyên)Hán Việtbiệt nguyênCấu tạo别 + 源 · biệt + nguyên nghĩa thành phần: biệt + nguyên