別用 biệt dụng Hán Việt: biệt dụng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 用 (dụng)Hán Việtbiệt dụngCấu tạo別 + 用 · biệt + dụng nghĩa thành phần: biệt + dụng Nghĩa EngCihui 別用 ié yòng v.p. don't use