别籍 biệt tịch Hán Việt: biệt tịch Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 籍 (tịch)Hán Việtbiệt tịchCấu tạo别 + 籍 · biệt + tịch nghĩa thành phần: biệt + tịch