別緒
biệt tự
Hán Việt: biệt tự · Pinyin: bié xù
Tổng quan
cảm xúc lúc chia tay ình cảm lúc chia tay. Như Biệt tình 別情. biệt tự biệt tự ☆Tình cảm lúc chia tay. Như Biệt tình 別情. cảm xúc biệt ly; cảm xúc chia tay。分別時的思緒、情感。
Nghĩa
Việt
- Cihui biệt tự biệt tự ☆Tình cảm lúc chia tay. Như Biệt tình 別情.
- Cihui cảm xúc lúc chia tay ình cảm lúc chia tay. Như Biệt tình 別情. biệt tự biệt tự ☆Tình cảm lúc chia tay. Như Biệt tình 別情. cảm xúc biệt ly; cảm xúc chia tay。分別時的思緒、情感。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離別的心情。唐.獨孤及〈送陳留張少府勛東京赴選序〉:「雜佩可以申永懷,尊酒可以慰別緒。」《花月痕》第三七回:「二更後,紫滄自在東廂安歇。兩人並枕,談著三十來天別緒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离别时的情绪:离愁~。
Eng
- CC-CEDICT emotions at time of parting
- Cihui emotions at time of parting