别义

biệt nghĩa

Hán Việt: biệt nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一個詞除常用的意義以外的意義。多指不常用的詞義。 2.其他的意思。如:「此言並無別義,請別誤會。」