別藏 bié cáng · biệt tàng Hán Việt: biệt tàng · Pinyin: bié cáng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 藏 (tàng)Pinyinbié cángHán Việtbiệt tàngCấu tạo別 + 藏 · biệt + tàng nghĩa thành phần: biệt + tàng