別調

bié diào biệt điều

Hán Việt: biệt điều · Pinyin: bié diào

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另外自成其他音調。唐.李白〈鳳吹笙曲〉:「欲歎離聲發絳脣,更嗟別調流纖指。」