别路 biệt lộ Hán Việt: biệt lộ Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 路 (lộ)Hán Việtbiệt lộCấu tạo别 + 路 · biệt + lộ nghĩa thành phần: biệt + lộ Nghĩa jaJMdict different road