别转

biệt chuyển

Hán Việt: biệt chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扭轉、背轉。《水滸傳》第二一回:「婆子看女兒時,也別轉了臉。」《初刻拍案驚奇》卷三一:「賽兒又冷看一看,別轉頭暗笑。」