別速 bié sù · biệt tốc Hán Việt: biệt tốc · Pinyin: bié sù Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 速 (tốc)Pinyinbié sùHán Việtbiệt tốcCấu tạo別 + 速 · biệt + tốc nghĩa thành phần: biệt + tốc