別過 biệt quá Hán Việt: biệt quá Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 過 (quá)Hán Việtbiệt quáCấu tạo別 + 過 · biệt + quá nghĩa thành phần: biệt + quá Nghĩa EngCihui 別過 iéguò v. 1. turn (one's face) aside 2. have said goodbye to sb.